hình dáng

Học thuật
Thân thiện
hình dáng

Anh ấy có hình dáng vạm vỡ.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vẻ bề ngoài, tổng thể các đường nét tạo nên một vật thể: "Hình dáng" chỉ diện mạo, dáng vẻ bên ngoài của một người, một con vật hay một vật thể, được tạo thành bởi các đường nét, kích thước tỷ lệ tổng thể.
    • Cấu trúc bên ngoài đặc trưng: "Hình dáng" còn có thể chỉ cấu trúc hoặc hình thể đặc trưng, dễ nhận biết của một đối tượng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Anh ấy hình dáng vạm vỡ. (Anh ấy vóc dáng bên ngoài chắc khỏe, cường tráng.)
    • Hình dáng của ngôi nhà cổ rất độc đáo. (Diện mạo bên ngoài của ngôi nhà cổ rất đặc biệt, khác lạ.)
    • Con chim hình dáng nhỏ nhắn, xinh xắn. (Con chim dáng vẻ bên ngoài nhỏ bé, đáng yêu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hình dáng bên ngoài": nhấn mạnh vào diện mạo, vẻ ngoài có thể quan sát được, đối lập với bản chất bên trong.

    • Đừng chỉ đánh giá một người qua hình dáng bên ngoài. (Đừng chỉ nhận xét một người dựa trên vẻ bề ngoài của họ.)
  • "giữ gìn hình dáng": duy trì vóc dáng cơ thể, thường liên quan đến sức khỏe thể chất.

    • ấy tập thể dục đều đặn để giữ gìn hình dáng. ( ấy tập luyện thường xuyên để duy trì vóc dáng cơ thể.)
Biến thể từ gần giống
  • Hình thể (danh từ): hình dạng, hình hài của cơ thể hoặc vật thể, thường mang tính trang trọng hơn.

    • Vận động viên thể hình hình thể rất cân đối. (Vận động viên thể hình hình dáng cơ thể rất cân đối.)
  • Dáng vẻ (danh từ): vẻ bề ngoài, thường dùng để miêu tả dáng điệu, tư thế của con người.

    • ấy dáng vẻ thanh thoát, nhẹ nhàng. ( ấy có vẻ bên ngoài thanh tú, uyển chuyển.)
  • Hình hài (danh từ): hình dáng bên ngoài, thường dùng cho con người hoặc sinh vật, có thể mang sắc thái trang trọng hoặc văn chương.

    • Đứa trẻ mới sinh đã đủ hình hài. (Đứa trẻ mới sinh ra đã đầy đủ hình dáng của một con người.)
Từ đồng nghĩa
  • Dáng (danh từ): dáng vẻ, hình dáng (thường dùng trong tổ hợp như dáng người, dáng đi).
  • Vóc dáng (danh từ): tầm vóc hình dáng, thường dùng cho con người.
  • Diện mạo (danh từ): vẻ mặt hình dáng bên ngoài nói chung.
Các cụm từ liên quan
  • Hình dạng (danh từ): thường dùng để chỉ hình thể, dạng hình học của một vật thể cụ thể ( dụ: hình tròn, hình vuông), ít dùng cho người hơn so với "hình dáng".
    • Viên sỏi hình dạng tròn. (Hòn sỏi dạng hình tròn.)
Thành ngữ liên quan
  • "Xem mặt bắt hình dong": (thành ngữ , "hình dong" biến âm của "hình dáng") ý nói chỉ dựa vào vẻ bề ngoài để đánh giá, thường hàm ý chê trách sự hời hợt.
    • Đừng nên xem mặt bắt hình dong, phải tìm hiểu kỹ mới biết được con người thật. (Đừng nên chỉ dựa vào vẻ ngoài đánh giá, phải tìm hiểu kỹ mới biết được bản chất thật của họ.)
hình dáng

Anh ấy có hình dáng vạm vỡ.

  1. dt Vẻ bề ngoài: Anh ấy hình dáng vạm vỡ.

Từ gần giống

Từ chứa "hình dáng"