hình dáng

  1. dt Vẻ bề ngoài: Anh ấy hình dáng vạm vỡ.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "hình dáng"

hình dáng
Anh ấy có hình dáng vạm vỡ.